XE ISUZU MU-X 7 CHỖ
ISUZU 7 CHỖ MU-X 1 CẦU SỐ SÀN
Trọng tải:
830.000.000
XE BÁN TẢI ISUZU D-MAX
Xe bán tải Dmax Type Z
Trọng tải:
715.000.000
ISUZU DMAX 3.0 4X4 AT 2016
Trọng tải:
735.000.000
 ISUZU DMAX LS 4x4 MT
Trọng tải:
645.000.000
ISUZU DMAX LS 4x2 AT
Trọng tải:
625.000.000
Xe bán tải DMAX LS  1 cầu số sàn (4x2 MT)
Trọng tải: 4.950kg
580.000.000
Xe bán tải D-max - Type X
Trọng tải: -Tổng trọng tải: 4.950kg
680.000.000
XE TẢI ISUZU 1- 3.5 TẤN
Xe tải isuzu 1.9 tấn - Thùng kín
Trọng tải: 1,85 Tấn - Xe tiêu chuẩn Uro4
505.000.000
Xe tải isuzu 1.9 tấn - Thùng mui
Trọng tải: 1,9 Tấn - Xe tiêu chuẩn URO4
505.000.000
QKR55F 1,4 tấn - Thùng Kín
Trọng tải: 1,1 Tấn- Xe tiêu chuẩn uro2
382.000.000
QKR55F 1.4 tấn - Thùng mui QKF
Trọng tải: 1.110Kg
450.000.000
Xe tải 1.4 tấn QKR77FE4
Trọng tải: 1 Tấn - tiêu chuẩn uro 4
458.000.000
Xe isuzu 2,2 tấn - QKR77HE4
Trọng tải: 2,2 tấn - Tiêu chuẩn URO4
505.000.000
XE ISUZU NÂNG TẢI
xe tải Isuzu 2,6 tấn - Thùng mui
Trọng tải: 2.4 Tấn -Tổng trọng tải: 5.500kg
420.000.000
Xe tải Isuzu 2,9 tấn - Thùng mui
Trọng tải: 2.950kg -Tổng trọng tải: 5.500kg
475.000.000
QKR55H 2.9 tấn - thùng kín
Trọng tải: 2.850kg
475.000.000
QKR55F-16 xe 2,4 tấn - Thùng kín
Trọng tải:
458.000.000
XE TẢI ISUZU 5 - 15 TẤN
ISUZU 15 TẤN NGẮN FVM34T | ISUZU 16 TẤN
Trọng tải: 15 Tấn
1.540.000.000
XE TẢI ISUZU 6 TẤN - FRR90N
Trọng tải: 6 Tấn
850.000.000
NQR75M 5,5 tấn siêu dài
Trọng tải: 5,5 Tấn
740.000.000
Xe Tải isuzu 15 Tấn FVM34W
Trọng tải: 15 Tấn
1.380.000.000
Xe tải isuzu FVR34S 9 Tấn - Thùng Dài
Trọng tải: 9 Tấn
1.238.000.000
NQR75L  5,5 tấn ngắn - Thùng kín
Trọng tải: 5.500kg
715.000.000
XE TẢI 6 TẤN FRR90NE4
Trọng tải: 6200kg
940.000.000
XE ĐẦU KÉO
ĐẦU KÉO ISUZU GVR 1 CẦU 4x2
Trọng tải:
1.630.000.000
XE CHUYÊN DÙNG
Thùng Cánh Dơi
Trọng tải: 12.550kg
0

Coppyright@2017 http://xetaiisuzuhanoi.com/ All rights reserved